亭當

tíng dāng đình đương

Hán Việt: đình đương · Pinyin: tíng dāng

Tổng quan

Cấu tạo: (đình) + (đương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 妥当;合宜。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.妥当;合宜。