亭曈

tíng tóng đình đồng

Hán Việt: đình đồng · Pinyin: tíng tóng

Tổng quan

Cấu tạo: (đình) + (đồng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旭日,初出的太阳。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旭日,初出的太阳。