tóng đồng

Hán Việt: đồng · Pinyin: tóng

Tổng quan

mặt trời sắp mọc

曈曈 · 曈矓 · 曈昽 · 曈曚 · 曈曨 · 曈朧 · 曈胧 · 亭曈

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyintóng
Hán Việtđồng
Quảng Đôngtung4
Nhật BảnHONOGURAI
Hàn Quốc
Chú âmㄊㄛˊ ㄋ
Hán ngữ Trung cổdung
Phản thiết他東切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu {Đồng lông} [曈曨] mặt trời mới mọc (mờ sáng).;

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 參見「曈曈」、「曈曨」等條。

Eng

  • CC-CEDICT sun about to rise

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】他紅切【集韻】【韻會】他東切,𠀤音通。【說文】曈曨,日欲明也。【陸機·文賦】情曈曨而彌鮮。【註】曈曨,欲明也。 又【廣韻】【集韻】徒東切【正韻】徒紅切,𠀤音同。或作晍。又【廣韻】他孔切【集韻】【韻會】吐孔切,𠀤音桶。義𠀤同。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 晍 · 晍