亭歷 tíng lì · đình lịch Hán Việt: đình lịch · Pinyin: tíng lì Tổng quan Cấu tạo: 亭 (đình) + 歷 (lịch)Pinyintíng lìHán Việtđình lịchCấu tạo亭 + 歷 · đình + lịch nghĩa thành phần: đình + lịch