亭民 tíng mín · đình dân Hán Việt: đình dân · Pinyin: tíng mín Tổng quan Cấu tạo: 亭 (đình) + 民 (dân)Pinyintíng mínHán Việtđình dânCấu tạo亭 + 民 · đình + dân nghĩa thành phần: đình + dân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 驿亭附近的居民; 即亭户。Tân Hoa Tự Điển 1.驿亭附近的居民。 2.即亭户。