亭決 tíng jué · đình quyết Hán Việt: đình quyết · Pinyin: tíng jué Tổng quan Cấu tạo: 亭 (đình) + 決 (quyết)Pinyintíng juéHán Việtđình quyếtCấu tạo亭 + 決 · đình + quyết nghĩa thành phần: đình + quyết