亭燧 tíng suì · đình toại Hán Việt: đình toại · Pinyin: tíng suì Tổng quan Cấu tạo: 亭 (đình) + 燧 (toại)Pinyintíng suìHán Việtđình toạiCấu tạo亭 + 燧 · đình + toại nghĩa thành phần: đình + toại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代筑在边境上的烽火亭,用作侦伺和举火报警。Tân Hoa Tự Điển 1.古代筑在边境上的烽火亭,用作侦伺和举火报警。