亭父 tíng fù · đình phụ Hán Việt: đình phụ · Pinyin: tíng fù Tổng quan Cấu tạo: 亭 (đình) + 父 (phụ)Pinyintíng fùHán Việtđình phụCấu tạo亭 + 父 · đình + phụ nghĩa thành phần: đình + phụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亭卒。Tân Hoa Tự Điển 1.亭卒。