亭立 tíng lì · đình lập Hán Việt: đình lập · Pinyin: tíng lì Tổng quan Cấu tạo: 亭 (đình) + 立 (lập)Pinyintíng lìHán Việtđình lậpCấu tạo亭 + 立 · đình + lập nghĩa thành phần: đình + lập Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 直立;耸立。Tân Hoa Tự Điển 1.直立;耸立。