亭童

tíng tóng đình đồng

Hán Việt: đình đồng · Pinyin: tíng tóng

Tổng quan

Cấu tạo: (đình) + (đồng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 羽饰纷披貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.羽饰纷披貌。