亭落 tíng luò · đình lạc Hán Việt: đình lạc · Pinyin: tíng luò Tổng quan Cấu tạo: 亭 (đình) + 落 (lạc)Pinyintíng luòHán Việtđình lạcCấu tạo亭 + 落 · đình + lạc nghĩa thành phần: đình + lạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹村落; 犹亭院。Tân Hoa Tự Điển 1.犹村落。 2.犹亭院。