亭鄣 tíng zhāng · đình chướng Hán Việt: đình chướng · Pinyin: tíng zhāng Tổng quan Cấu tạo: 亭 (đình) + 鄣 (chướng)Pinyintíng zhāngHán Việtđình chướngCấu tạo亭 + 鄣 · đình + chướng nghĩa thành phần: đình + chướng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"亭障"。