亭隊 tíng duì · đình đội Hán Việt: đình đội · Pinyin: tíng duì Tổng quan Cấu tạo: 亭 (đình) + 隊 (đội)Pinyintíng duìHán Việtđình độiCấu tạo亭 + 隊 · đình + đội nghĩa thành phần: đình + đội Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亭燧。Tân Hoa Tự Điển 1.亭燧。