亭驛 tíng yì · đình dịch Hán Việt: đình dịch · Pinyin: tíng yì Tổng quan Cấu tạo: 亭 (đình) + 驛 (dịch)Pinyintíng yìHán Việtđình dịchCấu tạo亭 + 驛 · đình + dịch nghĩa thành phần: đình + dịch