亮醜

liàng chǒu lượng xú

Hán Việt: lượng xú · Pinyin: liàng chǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (lượng) + (xú)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 公开自己的缺点错误。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.公开自己的缺点错误。

Eng

  • Cihui 亮醜 iàngchǒu* v.o. make one's defects public