亮兒

liàng ér lượng nhi

Hán Việt: lượng nhi · Pinyin: liàng ér

Tổng quan

lửa đèn: đèn đuốc/ánh sáng

Cấu tạo: (lượng) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lửa đèn: đèn đuốc/ánh sáng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 灯火:拿个~来;亮光:远远看见有一点~。

Eng

  • Cihui 亮兒 iàngr n. <coll.> light