亮出

liàng chūlượng xuất

Hán Việt: lượng xuất · Pinyin: liàng chū

Tổng quan

đột nhiên tiết lộ

Cấu tạo: 亮 (lượng) + 出 (xuất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui loé lên (chứng minh thư, tiền giấy, v.v.)
  • Tần suất từ đột nhiên tiết lộ , loé lên (chứng minh thư, tiền giấy, v.v.)

Eng

  • Cihui to suddenly reveal; to flash (one's ID, a banknote etc)
  • Tần suất từ to suddenly reveal; to flash (one's ID, a banknote etc)

Đức

  • Handedict sich melden

Từ liên quan

Gần nghĩa

亮丽 · 亮了 · 亮儿 · 亮光 · 亮兒 · 亮分 · 亮堂 · 亮屏