亮出
lượng xuất
Hán Việt: lượng xuất · Pinyin: liàng chū
Tổng quan
đột nhiên tiết lộ | loé lên (chứng minh thư, tiền giấy, v.v.)
Nghĩa
Việt
- Cihui đột nhiên tiết lộ | loé lên (chứng minh thư, tiền giấy, v.v.)
Eng
- CC-CEDICT to suddenly reveal|to flash (one's ID, a banknote etc)
- Cihui to suddenly reveal; to flash (one's ID, a banknote etc)