亮化 liàng huà · lượng hóa Hán Việt: lượng hóa · Pinyin: liàng huà Tổng quan Cấu tạo: 亮 (lượng) + 化 (hóa)Pinyinliàng huàHán Việtlượng hóaCấu tạo亮 + 化 · lượng + hóa nghĩa thành phần: lượng + hóa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 使明亮起来:~城市。