亮臺 lượng thai Hán Việt: lượng thai Tổng quan Cấu tạo: 亮 (lượng) + 臺 (thai)Hán Việtlượng thaiCấu tạo亮 + 臺 · lượng + thai nghĩa thành phần: lượng + thai Nghĩa EngCihui 亮臺 liàngtái v.p. let sb. down||►See also ¹liàngtái