亮天 liàng tiān · lượng thiên Hán Việt: lượng thiên · Pinyin: liàng tiān Tổng quan Cấu tạo: 亮 (lượng) + 天 (thiên)Pinyinliàng tiānHán Việtlượng thiênCấu tạo亮 + 天 · lượng + thiên nghĩa thành phần: lượng + thiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指天刚亮。Tân Hoa Tự Điển 1.指天刚亮。