亮富

liàng fù lượng phú

Hán Việt: lượng phú · Pinyin: liàng fù

Tổng quan

Cấu tạo: (lượng) + (phú)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 大陸地區指將自己的財富情形不加隱藏。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 露富。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.露富。