亮屏 liàng píng · lượng bình Hán Việt: lượng bình · Pinyin: liàng píng Tổng quan Cấu tạo: 亮 (lượng) + 屏 (bình)Pinyinliàng píngHán Việtlượng bìnhCấu tạo亮 + 屏 · lượng + bình nghĩa thành phần: lượng + bình Nghĩa EngCC-CEDICT to turn on a screenCihui to turn on a screen