亮屏

liàng pínglượng bình

Hán Việt: lượng bình · Pinyin: liàng píng

Tổng quan

[{"type": "structured-content", "content": ["tag": "div", "lang": "zh", "content": ["tag": "div", "data": "cccedict": "headword", "content": "【亮屏】", "tag": "ul", "data": "cccedict": "definition", "content": ["tag": "li", "content": "to turn on a screen"]]]}]

Cấu tạo: 亮 (lượng) + 屏 (bình)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bật màn hình

Eng

  • Cihui to turn on a screen

Từ liên quan

Gần nghĩa

亮丽 · 亮了 · 亮儿 · 亮光 · 亮兒 · 亮出 · 亮分 · 亮堂