亮開 liàng kāi · lượng khai Hán Việt: lượng khai · Pinyin: liàng kāi Tổng quan Cấu tạo: 亮 (lượng) + 開 (khai)Pinyinliàng kāiHán Việtlượng khaiCấu tạo亮 + 開 · lượng + khai nghĩa thành phần: lượng + khai Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 敞开;显露。Tân Hoa Tự Điển 1.敞开;显露。