亮張 lượng trương Hán Việt: lượng trương Tổng quan Cấu tạo: 亮 (lượng) + 張 (trương)Hán Việtlượng trươngCấu tạo亮 + 張 · lượng + trương nghĩa thành phần: lượng + trương Nghĩa EngCihui 亮張 iàngzhāng v. start doing business before formal inauguration