亮彩

liàng cǎi lượng thải

Hán Việt: lượng thải · Pinyin: liàng cǎi

Tổng quan

màu sắc rực rỡ | lấp lánh | tỏa sáng

Cấu tạo: (lượng) + (thải)

Nghĩa

Việt

  • Cihui màu sắc rực rỡ | lấp lánh | tỏa sáng

Eng

  • CC-CEDICT a bright color|sparkle|shine|glitter
  • Cihui a bright color; sparkle; shine; glitter