亮懷 liàng huái · lượng hoài Hán Việt: lượng hoài · Pinyin: liàng huái Tổng quan Cấu tạo: 亮 (lượng) + 懷 (hoài)Pinyinliàng huáiHán Việtlượng hoàiCấu tạo亮 + 懷 · lượng + hoài nghĩa thành phần: lượng + hoài Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 忠直﹑坦荡的胸怀。Tân Hoa Tự Điển 1.忠直﹑坦荡的胸怀。