亮懷 liàng huái · lượng hoài Hán Việt: lượng hoài · Pinyin: liàng huái Tổng quan Cấu tạo: 亮 (lượng) + 懷 (hoài)Pinyinliàng huáiHán Việtlượng hoàiCấu tạo亮 + 懷 · lượng + hoài nghĩa thành phần: lượng + hoài