亮拍 lượng phách Hán Việt: lượng phách Tổng quan Cấu tạo: 亮 (lượng) + 拍 (phách)Hán Việtlượng pháchCấu tạo亮 + 拍 · lượng + phách nghĩa thành phần: lượng + phách Nghĩa EngCihui 亮拍 iàngpāi v.o. participate in a ball game