亮晃晃

lượng hoảng hoảng

Hán Việt: lượng hoảng hoảng

Tổng quan

Cấu tạo: (lượng) + (hoảng) + (hoảng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 明亮閃爍,光線鮮明的樣子。如:「客廳中吊著一盞亮晃晃的美術燈,十分漂亮。」

Eng

  • Cihui 亮晃晃 iànghuǎnghuǎng v.p. dazzling; brilliant; glittering