亮晶晶

liàng jīng jīng lượng tinh tinh

Hán Việt: lượng tinh tinh · Pinyin: liàng jīng jīng

Tổng quan

sáng lấp lánh | lấp lánh

Cấu tạo: (lượng) + (tinh) + (tinh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sáng lấp lánh | lấp lánh

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 閃亮耀眼的樣子。如:「夏夜的螢火蟲,一閃一閃亮晶晶。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (~的);状态词。形容物体明亮,闪烁发光:~的露珠|小星星,~。

Eng

  • CC-CEDICT gleaming|glistening
  • Cihui 亮晶晶 iàngjīngjīng v.p. glittering; sparkling