亮棚 liàng péng · lượng bằng Hán Việt: lượng bằng · Pinyin: liàng péng Tổng quan Cấu tạo: 亮 (lượng) + 棚 (bằng)Pinyinliàng péngHán Việtlượng bằngCấu tạo亮 + 棚 · lượng + bằng nghĩa thành phần: lượng + bằng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓手掌靠在额上遮光以助远望。Tân Hoa Tự Điển 1.谓手掌靠在额上遮光以助远望。