亮溜

liàng liū

Pinyin: liàng liū

Tổng quan

Cấu tạo: (lượng) +

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指声音嘹亮溜圆。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指声音嘹亮溜圆。