亮漆

liàng qī lượng tất

Hán Việt: lượng tất · Pinyin: liàng qī

Tổng quan

Cấu tạo: (lượng) + (tất)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 洋乾漆片溶於酒精中而製成的塗料,可塗刷在木材或金屬上,具有美觀和保護作用。也稱為「臘克」。

Eng

  • Cihui 亮漆 iàngqī n. enamel