亮點
lượng điểm
Hán Việt: lượng điểm · Pinyin: liàng diǎn
Tổng quan
điểm nổi bật | điểm sáng
Nghĩa
Việt
- Cihui điểm nổi bật | điểm sáng
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 比喻有光彩而引人注目的人或事物:在全国排球联赛上,几位再度出山的教练成为~|作者亲笔签名的旧书是此次拍卖会的~;比喻突出的优点:他的身上有着许多~。
Eng
- CC-CEDICT highlight|bright spot
- Cihui highlight; bright spot