亮煤 lượng môi Hán Việt: lượng môi Tổng quan Cấu tạo: 亮 (lượng) + 煤 (môi)Hán Việtlượng môiCấu tạo亮 + 煤 · lượng + môi nghĩa thành phần: lượng + môi Nghĩa EngCihui brights