亮片
lượng phiến
Hán Việt: lượng phiến
Tổng quan
vảy kim tuyến (để dưới lớp mem hay trên vải cho óng ánh)
Nghĩa
Việt
- Cihui vảy kim tuyến (để dưới lớp mem hay trên vải cho óng ánh)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 衣服上晶亮的片狀裝飾物。如:「這件禮服上釘滿了亮片,十分華麗耀眼。」