亮牌 lượng bài Hán Việt: lượng bài Tổng quan Cấu tạo: 亮 (lượng) + 牌 (bài)Hán Việtlượng bàiCấu tạo亮 + 牌 · lượng + bài nghĩa thành phần: lượng + bài Nghĩa EngCihui 亮牌 iàngpái* v.o. 1. lay one's cards on the table 2. have a show-down