亮瑩瑩 liàng yíng yíng · lượng oánh oánh Hán Việt: lượng oánh oánh · Pinyin: liàng yíng yíng Tổng quan Cấu tạo: 亮 (lượng) + 瑩 (oánh) + 瑩 (oánh)Pinyinliàng yíng yíngHán Việtlượng oánh oánhCấu tạo亮 + 瑩 + 瑩 · lượng + oánh + oánh nghĩa thành phần: lượng + oánh + oánh