亮盤兒 lượng bàn nhi Hán Việt: lượng bàn nhi Tổng quan Cấu tạo: 亮 (lượng) + 盤 (bàn) + 兒 (nhi)Hán Việtlượng bàn nhiCấu tạo亮 + 盤 + 兒 · lượng + bàn + nhi nghĩa thành phần: lượng + bàn + nhi Nghĩa EngCihui 亮盤兒 iàngpánr ►See liàngpán