亮短 lượng đoản Hán Việt: lượng đoản Tổng quan Cấu tạo: 亮 (lượng) + 短 (đoản)Hán Việtlượng đoảnCấu tạo亮 + 短 · lượng + đoản nghĩa thành phần: lượng + đoản Nghĩa EngCihui 亮短 iàngduǎn v.o. expose one's own shortcomings