亮票
lượng phiếu
Hán Việt: lượng phiếu
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.將選票公開出示他人或公眾。如:「選舉結束開票時,選監人員必須一一唱票、亮票,以示選舉的公正。」 2.一種違法的投票舉止。如:「民意代表選舉,刻意亮票是違法的。」
Eng
- Cihui 亮票 iàngpiào v.o. show a ticket
Hán Việt: lượng phiếu