亮私 lượng tư Hán Việt: lượng tư Tổng quan Cấu tạo: 亮 (lượng) + 私 (tư)Hán Việtlượng tưCấu tạo亮 + 私 · lượng + tư nghĩa thành phần: lượng + tư Nghĩa EngCihui 亮私 iàngsī* v.o. bare one's selfish thoughts (for criticism)