亮紫 liàng zǐ · lượng tử Hán Việt: lượng tử · Pinyin: liàng zǐ Tổng quan Cấu tạo: 亮 (lượng) + 紫 (tử)Pinyinliàng zǐHán Việtlượng tửCấu tạo亮 + 紫 · lượng + tử nghĩa thành phần: lượng + tử