亮紗 lượng sa Hán Việt: lượng sa Tổng quan Cấu tạo: 亮 (lượng) + 紗 (sa)Hán Việtlượng saCấu tạo亮 + 紗 · lượng + sa nghĩa thành phần: lượng + sa Nghĩa EngCihui 亮紗 iàngshā n. transparent gauze