亮色 liàng sè · lượng sắc Hán Việt: lượng sắc · Pinyin: liàng sè Tổng quan Cấu tạo: 亮 (lượng) + 色 (sắc)Pinyinliàng sèHán Việtlượng sắcCấu tạo亮 + 色 · lượng + sắc nghĩa thành phần: lượng + sắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 明亮的色彩。Tân Hoa Tự Điển 1.明亮的色彩。