亮節 lượng tiết Hán Việt: lượng tiết Tổng quan Cấu tạo: 亮 (lượng) + 節 (tiết)Hán Việtlượng tiếtCấu tạo亮 + 節 · lượng + tiết nghĩa thành phần: lượng + tiết Nghĩa EngCihui 亮節 iàngjié n. integrity; uprightness