亮花花

liàng huā huā lượng hoa hoa

Hán Việt: lượng hoa hoa · Pinyin: liàng huā huā

Tổng quan

Cấu tạo: (lượng) + (hoa) + (hoa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹亮光光。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹亮光光。