亮處 lượng xử Hán Việt: lượng xử Tổng quan Cấu tạo: 亮 (lượng) + 處 (xử)Hán Việtlượng xửCấu tạo亮 + 處 · lượng + xử nghĩa thành phần: lượng + xử Nghĩa EngCihui 亮處 iàngchù* n. bright place/spot