亮觀點 lượng quan điểm Hán Việt: lượng quan điểm Tổng quan Cấu tạo: 亮 (lượng) + 觀 (quan) + 點 (điểm)Hán Việtlượng quan điểmCấu tạo亮 + 觀 + 點 · lượng + quan + điểm nghĩa thành phần: lượng + quan + điểm Nghĩa EngCihui 亮觀點 iàng guāndiǎn v.o. declare one's position