亮詧 liàng chá · lượng sát Hán Việt: lượng sát · Pinyin: liàng chá Tổng quan Cấu tạo: 亮 (lượng) + 詧 (sát)Pinyinliàng cháHán Việtlượng sátCấu tạo亮 + 詧 · lượng + sát nghĩa thành phần: lượng + sát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"亮察"。